Tìm kiếm

So sánh giáp

Xếp hạng mọi mảnh giáp theo điểm giáp, độ bền chắc và kháng hất văng.

#GiápĐiểm giápĐộ bền chắcKháng hất văngĐộ bền
1Áo Netherit830.1592
2Áo kim cương82—528
3Quần Netherit630.1555
4Quần kim cương62—495
5Áo sắt6——240
6Áo xích5——240
7Áo vàng5——112
8Quần sắt5——225
9Quần xích4——225
10Ủng Netherit330.1481
11Mũ Netherit330.1407
12Ủng kim cương32—429
13Mũ kim cương32—363
14Quần vàng3——105
15Áo da3——80
16Mũ xích2——165
17Mũ vàng2——77
18Ủng sắt2——195
19Mũ sắt2——165
20Quần da2——75
21Mai rùa2——275
22Ủng xích1——195
23Ủng vàng1——91
24Ủng da1——65
25Mũ da1——55
Advertisement